Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.30 +2.00 (+9.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HVA | 72,600 | |
| KL MUA chủ động | 50,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 22,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 23.3 | 2 +9.39% | 1.68 | 72,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 21.7 | 2.8 +14.81% | 7.04 | 330,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 19.2 | 0.5 +2.67% | 0.62 | 32,600 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 19 | 0.3 +1.60% | 1.02 | 54,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 18.9 | -0.1 -0.53% | 0.87 | 46,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)