Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.40 -0.10 (-0.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HUT | 4,500 | |
| KL MUA chủ động | 2,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/06/2026 | 15.4 | -0.1 -0.65% | 0.07 | 4,500 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 15.5 | -0.1 -0.64% | 24.21 | 1,563,200 | 44.05 | 2,840,000 |
18/06/2026 | 15.6 | 0.2 +1.30% | 13.62 | 879,100 | 3.98 | 255,000 |
17/06/2026 | 15.4 | -0.2 -1.28% | 35.23 | 2,272,000 | 89.31 | 5,648,100 |
16/06/2026 | 15.6 | 0.1 +0.65% | 10.87 | 699,900 | 89.31 | 5,648,100 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)