Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.30 +0.50 (+3.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HUT | 2,292,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,454,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 837,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:04:18 | HUT | 16 | 212,100 | 3,393,600,000 | 70,306,800,000 |
11:03:50 | HUT | 16 | 105,200 | 1,683,200,000 | 66,913,200,000 |
11:03:14 | HUT | 16 | 22,200 | 355,200,000 | 65,230,000,000 |
10:14:33 | HUT | 15.8 | 1,715,300 | 27,101,740,000 | 64,874,800,000 |
10:14:17 | HUT | 15.8 | 2,390,700 | 37,773,060,000 | 37,773,060,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 16.3 | 0.5 +3.16% | 37.56 | 2,292,300 | 70.31 | 4,445,500 |
15/01/2026 | 15.8 | -0.1 -0.63% | 23.14 | 1,465,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 15.9 | 0 0.00% | 23.87 | 1,508,800 | 13.3 | 831,000 |
13/01/2026 | 15.9 | -0.1 -0.62% | 26.59 | 1,659,800 | 4.48 | 280,000 |
12/01/2026 | 16 | 0.5 +3.23% | 29.19 | 1,873,200 | 10.08 | 630,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)