Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.90 +0.30 (+1.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HUT | 1,560,500 | |
| KL MUA chủ động | 892,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 668,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/03/2026 | 15.9 | 0.3 +1.92% | 24.55 | 1,560,500 | 0 | 0 |
04/03/2026 | 15.6 | -0.2 -1.27% | 46.29 | 3,035,200 | 7.17 | 477,700 |
03/03/2026 | 15.8 | -0.2 -1.25% | 27.64 | 1,760,200 | 55.83 | 3,722,300 |
02/03/2026 | 16 | 0 0.00% | 56.67 | 3,625,000 | 17.13 | 1,108,000 |
27/02/2026 | 16 | -0.3 -1.84% | 27.98 | 1,760,300 | 6.03 | 370,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)