Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.75 +0.75 (+1.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HTG | 11,800 | |
| KL MUA chủ động | 8,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 45.75 | 0.75 +1.67% | 0.54 | 11,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 45 | 1.1 +2.51% | 2.95 | 66,100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 43.9 | 0.4 +0.92% | 0.47 | 10,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 43.5 | -0.15 -0.34% | 0.7 | 16,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 43.65 | -0.05 -0.11% | 2.4 | 54,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)