Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.40 +0.20 (+0.57%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HTG | 40,300 | |
| KL MUA chủ động | 36,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 35.4 | 0.2 +0.57% | 1.43 | 40,300 | 0 | 0 |
03/11 | 35.2 | 1.25 +3.68% | 0.59 | 17,000 | 0 | 0 |
02/11 | 33.95 | -0.3 -0.88% | 1.06 | 31,100 | 0 | 0 |
30/10 | 34.25 | -0.8 -2.28% | 0.27 | 7,900 | 0 | 0 |
29/10 | 35.05 | -0.35 -0.99% | 0.15 | 4,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)