Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.80 -0.55 (-1.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HTG | 8,300 | |
| KL MUA chủ động | 2,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/01/2026 | 44.8 | -0.55 -1.21% | 0.37 | 8,300 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 45.35 | 0 0.00% | 1.45 | 31,800 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 45.35 | -0.4 -0.87% | 0.77 | 16,900 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 45.75 | 0.75 +1.67% | 0.54 | 11,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 45 | 1.1 +2.51% | 2.95 | 66,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)