Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HTG | 8,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/07/2026 | 34 | 0 0.00% | 0.27 | 8,100 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 34 | -0.25 -0.73% | 0.97 | 28,600 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 34.25 | 0.05 +0.15% | 0.57 | 16,600 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 34.2 | 0.1 +0.29% | 0.2 | 5,800 | 0 | 0 |
20/07/2026 | 34.1 | -0.4 -1.16% | 0.66 | 19,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)