Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.70 +0.60 (+3.73%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HT1 | 634,900 | |
| KL MUA chủ động | 315,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 319,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 16.7 | 0.6 +3.73% | 10.56 | 634,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 16.1 | -0.2 -1.23% | 16.25 | 988,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 16.3 | -0.2 -1.21% | 8.76 | 535,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 16.5 | 0 0.00% | 7.78 | 468,700 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 16.5 | 0.7 +4.43% | 21.79 | 1,314,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)