Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.48 -0.01 (-0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HQC | 727,800 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 727,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/07/2026 | 2.48 | -0.01 -0.40% | 1.8 | 727,800 | 0 | 0 |
10/07/2026 | 2.49 | 0.02 +0.81% | 4.38 | 1,749,900 | 0 | 0 |
09/07/2026 | 2.47 | -0.02 -0.80% | 2.39 | 967,400 | 0 | 0 |
08/07/2026 | 2.49 | 0.03 +1.22% | 3.28 | 1,322,300 | 0 | 0 |
07/07/2026 | 2.46 | -0.01 -0.40% | 6.15 | 2,503,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)