Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.01 +0.04 (+2.03%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HQC | 2,776,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,169,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,476,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 130,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 2.01 | 0.04 +2.03% | 5.29 | 2,776,700 | 0 | 0 |
20/10 | 1.97 | -0.01 -0.51% | 3.7 | 1,893,300 | 0 | 0 |
19/10 | 1.98 | -0.02 -1.00% | 3.19 | 1,583,800 | 0 | 0 |
16/10 | 2 | 0.02 +1.01% | 5.81 | 2,881,400 | 0 | 0 |
15/10 | 1.98 | 0 0.00% | 3.54 | 1,798,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)