Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.89 -0.01 (-0.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HQC | 2,900,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,194,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,706,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 2.89 | -0.01 -0.34% | 8.41 | 2,900,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 2.9 | 0 0.00% | 10.79 | 3,724,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 2.9 | -0.01 -0.34% | 29.58 | 10,104,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 2.91 | 0.07 +2.46% | 13.44 | 4,622,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 2.84 | 0.04 +1.43% | 13.46 | 4,741,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)