Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.37 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPX | 35,400 | |
| KL MUA chủ động | 15,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/06/2026 | 4.37 | 0 0.00% | 0.15 | 35,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 4.37 | 0.08 +1.86% | 1.22 | 281,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 4.29 | 0.01 +0.23% | 2.23 | 518,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 4.28 | -0.07 -1.61% | 1.09 | 254,100 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 4.35 | 0 0.00% | 0.63 | 143,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)