Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.84 -0.02 (-0.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPX | 613,200 | |
| KL MUA chủ động | 262,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 351,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 4.84 | -0.02 -0.41% | 2.97 | 613,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 4.86 | 0.1 +2.10% | 6.75 | 1,396,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 4.76 | 0.06 +1.28% | 12.25 | 2,549,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 4.7 | 0.07 +1.51% | 6.39 | 1,350,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 4.63 | 0.04 +0.87% | 7.71 | 1,660,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)