Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.52 -0.05 (-1.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPX | 321,500 | |
| KL MUA chủ động | 111,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 174,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 34,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 3.52 | -0.05 -1.40% | 1.14 | 321,500 | 0 | 0 |
05/11 | 3.57 | 0.06 +1.71% | 0.62 | 173,800 | 0 | 0 |
04/11 | 3.51 | 0.02 +0.57% | 2.5 | 713,100 | 0 | 0 |
03/11 | 3.49 | 0.01 +0.29% | 0.41 | 116,200 | 0 | 0 |
02/11 | 3.48 | -0.15 -4.13% | 2.07 | 589,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)