Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.51 -0.01 (-0.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HPX | 443,100 | |
| KL MUA chủ động | 93,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 349,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 4.51 | -0.01 -0.22% | 2 | 443,100 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 4.52 | -0.03 -0.66% | 1.27 | 279,600 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 4.55 | -0.07 -1.52% | 1.68 | 367,300 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 4.62 | 0.03 +0.65% | 0.89 | 194,300 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 4.59 | -0.03 -0.65% | 1.9 | 413,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)