Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.50 +3.80 (+14.79%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HNF | 100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 29.5 | 3.8 +14.79% | 0 | 100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 25.7 | -4.5 -14.90% | 0 | 100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 30.2 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 30.2 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 30.2 | -5.3 -14.93% | 0.49 | 16,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)