Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.80 -0.10 (-1.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HND | 29,900 | |
| KL MUA chủ động | 15,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 8.8 | -0.1 -1.12% | 0.26 | 29,900 | 0 | 0 |
20/10 | 8.9 | 0 0.00% | 0.22 | 24,700 | 0 | 0 |
19/10 | 8.9 | 0 0.00% | 0.01 | 900 | 0 | 0 |
16/10 | 8.9 | 0.1 +1.14% | 0.2 | 22,400 | 0 | 0 |
15/10 | 8.8 | 0 0.00% | 0.06 | 7,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)