Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.50 -0.10 (-0.68%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HLC | 40,900 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 40,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 14.5 | -0.1 -0.68% | 0.58 | 40,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 14.6 | 0.2 +1.39% | 1.02 | 70,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 14.4 | 0.1 +0.70% | 0.81 | 56,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 14.3 | 0.5 +3.62% | 0.91 | 65,100 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 13.8 | -0.4 -2.82% | 0.08 | 5,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)