Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.50 -0.04 (-0.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HCD | 12,100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 7.5 | -0.04 -0.53% | 0.09 | 12,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 7.54 | -0.01 -0.13% | 0.41 | 54,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 7.55 | 0 0.00% | 0.32 | 42,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 7.55 | 0.03 +0.40% | 0.23 | 30,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 7.52 | 0.02 +0.27% | 0.37 | 49,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)