Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.80 +0.05 (+0.87%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HCD | 31,600 | |
| KL MUA chủ động | 22,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 4,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 5.8 | 0.05 +0.87% | 0.18 | 31,600 | 0 | 0 |
03/11 | 5.75 | 0.11 +1.95% | 0.03 | 6,000 | 0 | 0 |
02/11 | 5.64 | -0.13 -2.25% | 0.12 | 22,000 | 0 | 0 |
30/10 | 5.77 | -0.05 -0.86% | 0.09 | 16,200 | 0 | 0 |
29/10 | 5.82 | -0.04 -0.68% | 0.06 | 9,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)