Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.15 -0.02 (-0.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAP | 9,300 | |
| KL MUA chủ động | 5,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 7.15 | -0.02 -0.28% | 0.06 | 9,300 | 0 | 0 |
14/10 | 7.17 | 0.36 +5.29% | 0.03 | 3,900 | 0 | 0 |
13/10 | 6.81 | -0.19 -2.71% | 0.06 | 8,900 | 0 | 0 |
12/10 | 7 | -0.19 -2.64% | 0.01 | 1,200 | 0 | 0 |
09/10 | 7.19 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)