Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.90 -0.05 (-0.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAP | 29,800 | |
| KL MUA chủ động | 23,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/02/2026 | 7.9 | -0.05 -0.63% | 0.23 | 29,800 | 0 | 0 |
09/02/2026 | 7.95 | 0.37 +4.88% | 1.47 | 186,700 | 0 | 0 |
06/02/2026 | 7.58 | 0.19 +2.57% | 1.23 | 160,300 | 0 | 0 |
05/02/2026 | 7.39 | 0.08 +1.09% | 0.26 | 35,600 | 0 | 0 |
04/02/2026 | 7.31 | -0.02 -0.27% | 1.74 | 233,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)