Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.00 -0.14 (-1.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAP | 2,700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/05/2026 | 7 | -0.14 -1.96% | 0.02 | 2,700 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 7.14 | 0.14 +2.00% | 0.04 | 6,100 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 7 | -0.15 -2.10% | 0.16 | 23,300 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 7.15 | 0.15 +2.14% | 0 | 200 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 7 | 0.02 +0.29% | 0.2 | 28,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)