Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAF | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/01/2026 | 21.5 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 21.5 | -0.3 -1.38% | 0.01 | 500 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 20.5 | -3.6 -14.94% | 0.1 | 4,400 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 22.9 | -4 -14.87% | 0.03 | 1,300 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 26.9 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)