Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.40 +0.20 (+0.68%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GHC | 97,600 | |
| KL MUA chủ động | 54,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 43,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 29.4 | 0.2 +0.68% | 2.87 | 97,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 29.2 | 0 0.00% | 0.8 | 27,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 29.2 | 0 0.00% | 0.59 | 20,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 29.1 | 0 0.00% | 0.64 | 22,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 29 | -0.1 -0.34% | 0.15 | 5,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)