Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.15 +0.85 (+3.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GHC | 5,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/03/2026 | 28.15 | 0.85 +3.11% | 0.15 | 5,400 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 27.3 | -1.3 -4.55% | 1.6 | 58,100 | 0 | 0 |
06/03/2026 | 28.6 | 0 0.00% | 0.32 | 11,300 | 0 | 0 |
05/03/2026 | 28.6 | 0.15 +0.53% | 0.13 | 4,600 | 0 | 0 |
04/03/2026 | 28.45 | -0.1 -0.35% | 0.22 | 7,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)