Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.50 +0.40 (+1.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEL | 1,474,400 | |
| KL MUA chủ động | 809,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 577,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 87,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:52:34 | GEL | 25.25 | 100,000 | 2,525,000,000 | 2,525,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 27.5 | 0.4 +1.48% | 40.58 | 1,474,400 | 2.52 | 100,000 |
08/09 | 27.1 | -0.9 -3.21% | 35.16 | 1,276,600 | 0 | 0 |
07/09 | 28 | -0.95 -3.28% | 47.5 | 1,673,800 | 0 | 0 |
04/09 | 28.95 | -0.1 -0.34% | 49.69 | 1,710,400 | 0 | 0 |
03/09 | 29.05 | -0.1 -0.34% | 25.78 | 888,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)