Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.25 +1.00 (+3.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEL | 2,473,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,090,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,123,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 259,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:22:14 | GEL | 28 | 146,000 | 4,088,000,000 | 13,521,200,000 |
14:22:02 | GEL | 28 | 336,900 | 9,433,200,000 | 9,433,200,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 28.25 | 1 +3.67% | 62.4 | 2,473,500 | 13.52 | 482,900 |
20/10 | 27.25 | -0.35 -1.27% | 28.89 | 1,065,900 | 0 | 0 |
19/10 | 27.6 | 0.1 +0.36% | 30.17 | 1,090,200 | 0 | 0 |
16/10 | 27.5 | 0.2 +0.73% | 23.53 | 851,900 | 0 | 0 |
15/10 | 27.3 | 0.35 +1.30% | 30.34 | 1,117,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)