Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.35 -0.35 (-1.10%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 17,163 | 3,536 | 20.6 | 2,075 | 119.04 | 5.74 | 1,560 | -199.95 | -12.82 |
Luỹ kế | 3,536 | 20.6 | 119.04 | 5.74 | -199.95 | -12.82 | ||||
2025 | 4 | 0 | 4,310 | 0 | 0 | 671.35 | 0 | 0 | 41.36 | 0 |
3 | 3,509 | 0 | 165.21 | 0 | 27.19 | 0 | ||||
2 | 3,505 | 0 | 865.42 | 0 | 319.13 | 0 | ||||
1 | 2,985 | 0 | 325 | 0 | 91.03 | 0 | ||||
Cả năm | 14,308 | 0 | 2,027 | 0 | 478.71 | 0 | ||||