Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.50 +0.90 (+5.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GCF | 39,900 | |
| KL MUA chủ động | 38,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 18.5 | 0.9 +5.11% | 0.73 | 39,900 | 0 | 0 |
05/11 | 18 | 0.3 +1.69% | 0.46 | 26,100 | 0 | 0 |
04/11 | 17.9 | 0.3 +1.70% | 3.13 | 177,300 | 0 | 0 |
03/11 | 17.7 | 0 0.00% | 1.02 | 58,100 | 0 | 0 |
02/11 | 17.7 | -1.1 -5.85% | 0 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)