Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.00 +0.20 (+1.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GCF | 27,900 | |
| KL MUA chủ động | 3,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 24,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 19 | 0.2 +1.06% | 0.53 | 27,900 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 19 | 0.1 +0.53% | 0.78 | 41,500 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 19 | 0 0.00% | 0.09 | 4,600 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 19.1 | 0 0.00% | 0.17 | 9,000 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 18.9 | -0.5 -2.58% | 0.63 | 33,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)