Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp G36 | 35,600 | |
| KL MUA chủ động | 16,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 10 | 0 0.00% | 0.36 | 35,600 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 10.1 | 0.1 +1.00% | 0.38 | 37,900 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 10.1 | 0.1 +1.00% | 0.63 | 62,900 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 10 | 0 0.00% | 1.09 | 109,300 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 10.1 | -0.1 -0.98% | 1.37 | 136,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)