Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp G36 | 96,600 | |
| KL MUA chủ động | 25,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 71,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 11.1 | 0 0.00% | 1.07 | 96,600 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 11 | 0 0.00% | 0.7 | 63,100 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 11.1 | 0.3 +2.78% | 0.87 | 78,600 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 10.9 | 0.1 +0.93% | 2.11 | 196,500 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 10.8 | -0.3 -2.70% | 4.09 | 377,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)