Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.70 -0.20 (-1.68%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp G36 | 139,700 | |
| KL MUA chủ động | 39,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 99,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 11.7 | -0.2 -1.68% | 1.65 | 139,700 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 11.8 | -0.2 -1.67% | 1.7 | 143,300 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 12 | 0 0.00% | 2.57 | 213,100 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 12.2 | 0.4 +3.39% | 4.42 | 368,200 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 11.8 | -0.1 -0.84% | 1.74 | 147,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)