Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.70 +0.60 (+1.53%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FUEVFVND | 517,900 | |
| KL MUA chủ động | 439,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 78,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 39.7 | 0.6 +1.53% | 20.55 | 517,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 39.1 | -0.26 -0.66% | 30.91 | 793,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 39.36 | -0.41 -1.03% | 13.66 | 348,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 39.77 | -0.22 -0.55% | 15.43 | 388,200 | 7.89 | 200,000 |
12/01/2026 | 39.99 | 0.84 +2.15% | 5.23 | 132,400 | 11.74 | 300,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)