Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.80 +0.10 (+5.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FID | 22,500 | |
| KL MUA chủ động | 10,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 12,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/01/2026 | 1.8 | 0.1 +5.88% | 0.04 | 22,500 | 0 | 0 |
21/01/2026 | 1.7 | -0.1 -5.56% | 0.12 | 78,700 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 1.8 | 0.1 +5.88% | 0.15 | 89,700 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 1.7 | 0 0.00% | 0.03 | 16,900 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 1.7 | 0 0.00% | 0.18 | 123,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)