Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
82.20 +1.20 (+1.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp F88 | 241,400 | |
| KL MUA chủ động | 104,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 137,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 82.2 | 1.2 +1.48% | 19.22 | 241,400 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 79.9 | -2.1 -2.56% | 11.09 | 143,400 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 82.5 | 0.1 +0.12% | 15.35 | 187,100 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 82 | -4.2 -4.87% | 18.07 | 219,400 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 83.7 | 3 +3.72% | 45.42 | 527,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)