Tìm mã CK, công ty, tin tức
160.00 -2.10 (-1.30%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | 4 | 3,601 | 932.88 | 25.91 | 673.25 | 304.06 | 45.16 | 538.6 | 240.13 | 44.58 |
3 | 829.83 | 23.05 | 282.03 | 41.89 | 224.49 | 41.68 | ||||
Cả năm | 3,105 | 86.23 | 907.5 | 134.79 | 719.31 | 133.55 | ||||