Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EVS | 230,100 | |
| KL MUA chủ động | 82,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 140,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 6,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 5.5 | 0 0.00% | 1.27 | 230,100 | 0 | 0 |
14/10 | 5.5 | 0.1 +1.85% | 1.2 | 227,600 | 0 | 0 |
13/10 | 5.4 | -0.5 -8.47% | 3.12 | 556,100 | 0 | 0 |
12/10 | 5.9 | 0 0.00% | 0.89 | 169,700 | 0 | 0 |
09/10 | 5.9 | -0.1 -1.67% | 1.96 | 326,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)