Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.18 +0.05 (+1.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EVG | 21,200 | |
| KL MUA chủ động | 11,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
30/07/2026 | 4.18 | 0.05 +1.21% | 0.09 | 21,200 | 0 | 0 |
29/07/2026 | 4.13 | -0.03 -0.72% | 1.2 | 291,000 | 0 | 0 |
28/07/2026 | 4.16 | -0.13 -3.03% | 2.94 | 706,500 | 0 | 0 |
27/07/2026 | 4.29 | -0.3 -6.54% | 3.57 | 816,200 | 0 | 0 |
24/07/2026 | 4.59 | -0.13 -2.75% | 1.04 | 224,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)