Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.30 -0.70 (-1.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DPG | 87,200 | |
| KL MUA chủ động | 41,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 45,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 41.3 | -0.7 -1.67% | 3.61 | 87,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 42 | 1.15 +2.82% | 77.47 | 1,861,100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 40.85 | 0 0.00% | 35.59 | 879,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 40.85 | 2.35 +6.10% | 69.35 | 1,699,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 38.5 | 2.5 +6.94% | 29.3 | 788,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)