Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
42.60 +0.30 (+0.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DPG | 66,800 | |
| KL MUA chủ động | 32,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 34,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/04/2026 | 42.6 | 0.3 +0.71% | 2.82 | 66,800 | 0 | 0 |
17/04/2026 | 42.3 | -0.1 -0.24% | 15.69 | 370,400 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 42.4 | -0.6 -1.40% | 28.52 | 671,400 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 43 | -1 -2.27% | 28.07 | 643,200 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 44 | -0.2 -0.45% | 24.26 | 553,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)