Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.40 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DNA | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:47:30 | DNA | 23.3 | 70,000 | 1,631,000,000 | 1,631,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 20.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 1.63 | 70,000 |
05/11 | 20.4 | -3.6 -15.00% | 0.02 | 1,000 | 3.92 | 145,000 |
04/11 | 24 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
03/11 | 24 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
02/11 | 24 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)