Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
84.00 +2.00 (+2.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DMX | 780,100 | |
| KL MUA chủ động | 557,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 142,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 79,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:47:19 | DMX | 83.08 | 156,600 | 13,010,954,400 | 670,721,579,400 |
14:46:00 | DMX | 80.95 | 3,250,000 | 263,084,250,000 | 657,710,625,000 |
14:46:00 | DMX | 80.95 | 4,875,000 | 394,626,375,000 | 394,626,375,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
07/08 | 84 | 2 +2.44% | 64.81 | 780,100 | 670.72 | 8,281,600 |
06/08 | 82 | 2 +2.50% | 156.06 | 1,914,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)