Tìm mã CK, công ty, tin tức
84.00 +2.00 (+2.44%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 2 | 122,500 | 32,738 | 26.72 | 9,188 | 3,318 | 36.12 | 7,350 | 2,658 | 36.16 |
1 | 32,542 | 26.56 | 2,775 | 30.21 | 2,219 | 30.18 | ||||
Luỹ kế | 65,280 | 53.28 | 6,094 | 66.33 | 4,876 | 66.34 | ||||