Tìm mã CK, công ty, tin tức
84.00 +2.00 (+2.44%)
| # | Q2/26 | % Q2/25 | Q1/26 | % Q1/25 | Q2/25 |
|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 33,023.3 | 25.5% | 32,781 | N/A | 26,309.8 |
Các khoản giảm trừ | 285.7 | -27.4% | 239.1 | N/A | 224.2 |
Doanh thu thuần | 32,737.6 | 25.5% | 32,542 | N/A | 26,085.7 |
Giá vốn hàng bán | 25,831.4 | -20% | 26,300.7 | N/A | 21,528.2 |
Lợi nhuận gộp | 6,906.2 | 51.5% | 6,241.2 | N/A | 4,557.5 |
Thu nhập tài chính | 584.9 | 27.8% | 512.1 | N/A | 457.7 |
Chi phí tài chính | 343.3 | -51% | 326.1 | N/A | 227.3 |
Chi phí tiền lãi | 341.8 | -51% | 324.6 | N/A | 226.4 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | 18.6 | 67.7% | 9 | N/A | 11.1 |
Chi phí bán hàng | 2,736.4 | -19.7% | 2,438.4 | N/A | 2,286.4 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,116.9 | -33.7% | 1,225.1 | N/A | 835.6 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 3,313.1 | 97.6% | 2,772.7 | N/A | 1,676.9 |
Thu nhập khác | 5.7 | 147.1% | 6.4 | N/A | 2.3 |
Chi phí khác | -0.5 | -186.6% | -3.6 | N/A | 0.6 |
Thu nhập khác, ròng | 5.2 | 82.3% | 2.7 | N/A | 2.9 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 3,318.3 | 97.5% | 2,775.4 | N/A | 1,679.8 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 721 | -109.6% | 784.1 | N/A | 343.9 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | 60.3 | 1,356% | 227.2 | N/A | 4.1 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 660.7 | -94.5% | 556.9 | N/A | 339.8 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 2,657.6 | 98.3% | 2,218.6 | N/A | 1,340 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 2,657.6 | 98.3% | 2,218.6 | N/A | 1,340 |
EPS Quý | 2,413 | 94.1% | 2,015 | N/A | 1,243 |