Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
92.50 -0.80 (-0.86%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHG | 1,800 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/06/2026 | 92.5 | -0.8 -0.86% | 0.17 | 1,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 93.3 | -0.1 -0.11% | 0.9 | 9,700 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 93.4 | 0.4 +0.43% | 0.37 | 4,000 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 93 | -0.4 -0.43% | 1.15 | 12,400 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 93.4 | 0.4 +0.43% | 0.42 | 4,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)