Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
99.70 +0.10 (+0.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHG | 14,000 | |
| KL MUA chủ động | 7,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 99.7 | 0.1 +0.10% | 1.39 | 14,000 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 99.6 | 0 0.00% | 1.14 | 11,500 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 99.6 | 0.1 +0.10% | 1.04 | 10,400 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 99.5 | -0.7 -0.70% | 2.74 | 27,500 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 100.2 | -0.2 -0.20% | 1.12 | 11,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)