Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
106.70 +0.20 (+0.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHG | 15,900 | |
| KL MUA chủ động | 6,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 106.7 | 0.2 +0.19% | 1.69 | 15,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 106.5 | 1.9 +1.82% | 3.06 | 28,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 104.6 | 0.4 +0.38% | 2.33 | 22,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 104.2 | 0 0.00% | 1.44 | 13,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 104.2 | 1.3 +1.26% | 3.42 | 32,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)