Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
95.60 -0.30 (-0.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHG | 6,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/09 | 95.6 | -0.3 -0.31% | 0.66 | 6,900 | 0 | 0 |
03/09 | 95.9 | 0.3 +0.31% | 1.92 | 20,100 | 0 | 0 |
28/08 | 95.6 | -0.2 -0.21% | 0.32 | 3,300 | 0 | 0 |
27/08 | 95.8 | -0.2 -0.21% | 0.63 | 6,600 | 0 | 0 |
26/08 | 96 | 0.4 +0.42% | 0.4 | 4,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)