Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
83.50 +1.00 (+1.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHG | 6,000 | |
| KL MUA chủ động | 2,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 83.5 | 1 +1.21% | 0.5 | 6,000 | 0 | 0 |
05/11 | 82.5 | -0.5 -0.60% | 1.38 | 16,600 | 0 | 0 |
04/11 | 83 | -0.8 -0.95% | 1.79 | 21,600 | 0 | 0 |
03/11 | 83.8 | -1 -1.18% | 1.08 | 12,800 | 0 | 0 |
02/11 | 84.8 | -2.1 -2.42% | 1.67 | 19,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)