Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.30 -0.10 (-7.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DDG | 1,190,900 | |
| KL MUA chủ động | 61,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,129,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 63 41.72% | 19 12.58% | 44 29.14% | 0 0% | 17,000 1.58% | 4,100 0.38% | 12,900 1.2% | 0 0% |
1K-10K | 59 39.07% | 6 3.97% | 51 33.77% | 2 1.32% | 227,600 21.19% | 21,000 1.96% | 204,100 19% | 2,500 0.23% |
10K-50K | 26 17.22% | 1 0.66% | 24 15.89% | 1 0.66% | 542,500 50.51% | 10,000 0.93% | 507,500 47.25% | 25,000 2.33% |
50K-200K | 3 1.99% | 0 0% | 3 1.99% | 0 0% | 286,900 26.71% | 0 0% | 286,900 26.71% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 1.3 | -0.10 | 26,000 |
14:28:08 | M | 1.3 | -0.10 | 10,000 |
14:27:10 | M | 1.3 | -0.10 | 1,000 |
14:26:38 | M | 1.3 | -0.10 | 400 |
14:25:55 | M | 1.3 | -0.10 | 300 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 1.3 | -0.1 -7.14% | 1.54 | 1,190,900 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 1.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 1.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 1.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 1.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)