Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.45 -0.15 (-4.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DAH | 89,600 | |
| KL MUA chủ động | 12,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 77,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 3.45 | -0.15 -4.17% | 0.32 | 89,600 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 3.6 | -0.02 -0.55% | 0.32 | 90,700 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 3.62 | 0.14 +4.02% | 0.67 | 186,800 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 3.48 | -0.01 -0.29% | 0.76 | 218,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 3.49 | -0.01 -0.29% | 0.58 | 167,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)