Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.53 -0.03 (-0.84%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DAH | 64,800 | |
| KL MUA chủ động | 32,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 32,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
11:14:48 | DAH | 3.56 | 1,315,000 | 4,681,400,000 | 10,092,600,000 |
10:37:52 | DAH | 3.56 | 1,520,000 | 5,411,200,000 | 5,411,200,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/01/2026 | 3.53 | -0.03 -0.84% | 0.23 | 64,800 | 10.09 | 2,835,000 |
22/01/2026 | 3.56 | -0.04 -1.11% | 0.61 | 170,300 | 0 | 0 |
21/01/2026 | 3.6 | 0 0.00% | 0.24 | 67,600 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 3.6 | 0 0.00% | 0.17 | 47,800 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 3.6 | 0 0.00% | 0.05 | 12,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)