Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.60 -0.04 (-1.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DAH | 104,700 | |
| KL MUA chủ động | 25,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 78,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 3.6 | -0.04 -1.10% | 0.38 | 104,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 3.64 | -0.01 -0.27% | 0.26 | 70,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 3.65 | 0 0.00% | 0.48 | 131,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 3.65 | 0 0.00% | 0.36 | 99,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 3.65 | 0.03 +0.83% | 0.42 | 117,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)