Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.35 -0.10 (-0.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CSM | 92,500 | |
| KL MUA chủ động | 41,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 51,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/04/2026 | 12.35 | -0.1 -0.80% | 1.14 | 92,500 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 12.45 | 0.05 +0.40% | 1.08 | 87,200 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 12.4 | -0.1 -0.80% | 1.99 | 159,800 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 12.5 | 0 0.00% | 0.18 | 14,100 | 0 | 0 |
17/04/2026 | 12.5 | 0.05 +0.40% | 3.05 | 244,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)