Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.45 +0.25 (+3.05%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CRE | 353,300 | |
| KL MUA chủ động | 243,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 110,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 8.45 | 0.25 +3.05% | 2.91 | 353,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 8.2 | 0 0.00% | 2.14 | 262,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 8.2 | -0.05 -0.61% | 2.31 | 281,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 8.25 | -0.05 -0.60% | 3.19 | 386,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 8.3 | 0.18 +2.22% | 2.87 | 347,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)