Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.56 -0.07 (-0.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CRE | 208,700 | |
| KL MUA chủ động | 135,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 73,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/04/2026 | 7.56 | -0.07 -0.92% | 1.59 | 208,700 | 0 | 0 |
17/04/2026 | 7.63 | 0 0.00% | 1.4 | 182,900 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 7.63 | -0.17 -2.18% | 2.2 | 284,100 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 7.8 | -0.09 -1.14% | 3.92 | 502,000 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 7.89 | 0.19 +2.47% | 1.99 | 255,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)