Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.56 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CRE | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:40:55 | CRE | 5.55 | 751,040 | 4,168,272,000 | 4,168,272,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 5.56 | 0 0.00% | 0 | 0 | 4.17 | 751,040 |
15/10 | 5.56 | -0.4 -6.71% | 1.82 | 324,100 | 4.17 | 751,040 |
14/10 | 5.96 | -0.08 -1.32% | 1.93 | 335,700 | 0 | 0 |
13/10 | 6.04 | -0.26 -4.13% | 2.17 | 365,600 | 0 | 0 |
12/10 | 6.3 | 0.3 +5.00% | 2.62 | 448,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)