Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.85 +0.45 (+6.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CRE | 511,100 | |
| KL MUA chủ động | 329,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 181,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 7.85 | 0.45 +6.08% | 3.89 | 511,100 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 7.4 | -0.5 -6.33% | 2.95 | 387,900 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 7.9 | 0 0.00% | 3.2 | 410,800 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 7.9 | -0.04 -0.50% | 1.8 | 229,200 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 7.94 | 0.04 +0.51% | 1.04 | 132,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)