Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.90 -0.50 (-1.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CNG | 39,300 | |
| KL MUA chủ động | 8,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 29,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 25.9 | -0.5 -1.89% | 1.03 | 39,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 26.4 | -0.05 -0.19% | 1.31 | 49,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 26.45 | -0.6 -2.22% | 1.78 | 66,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 27.05 | 1.25 +4.84% | 1.91 | 72,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 25.8 | 0.1 +0.39% | 1.26 | 48,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)