Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
74.50 +1.30 (+1.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CMN | 4,200 | |
| KL MUA chủ động | 3,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 74.5 | 1.3 +1.78% | 0.31 | 4,200 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 72.9 | -0.7 -0.95% | 0.29 | 4,000 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 73.3 | -2.7 -3.55% | 0.38 | 5,200 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 74 | -4.5 -5.73% | 0.52 | 6,800 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 77.9 | 8.2 +11.76% | 1.41 | 18,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)