Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.13 -0.06 (-0.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CIG | 141,300 | |
| KL MUA chủ động | 75,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 66,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 6.13 | -0.06 -0.97% | 0.86 | 141,300 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 6.19 | 0.12 +1.98% | 0.32 | 51,000 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 6.07 | 0.39 +6.87% | 4.21 | 765,900 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 5.68 | -0.42 -6.89% | 3.67 | 646,300 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 6.1 | -0.45 -6.87% | 0.89 | 145,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)