Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.86 +0.36 (+4.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CIG | 3,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 7.86 | 0.36 +4.80% | 0.02 | 3,100 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 7.5 | -0.08 -1.06% | 0.32 | 43,700 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 7.58 | 0.42 +5.87% | 2.41 | 317,200 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 7.16 | 0.46 +6.87% | 0.76 | 108,800 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 6.7 | 0.43 +6.86% | 0.74 | 112,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)