Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.00 +0.01 (+0.14%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CIG | 13,000 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/08 | 7 | 0.01 +0.14% | 0.09 | 13,000 | 0 | 0 |
14/08 | 6.99 | -0.14 -1.96% | 0.17 | 24,200 | 0 | 0 |
13/08 | 7.13 | 0.15 +2.15% | 0.43 | 60,100 | 0 | 0 |
12/08 | 6.98 | -0.19 -2.65% | 0.1 | 20,300 | 0 | 0 |
11/08 | 7.17 | 0 0.00% | 0.02 | 2,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)