Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.95 +0.10 (+0.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CHP | 67,800 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 67,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 28.95 | 0.1 +0.35% | 1.94 | 67,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 28.85 | 0.05 +0.17% | 0.42 | 14,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 28.8 | -0.1 -0.35% | 3.8 | 133,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 28.9 | -0.1 -0.34% | 0.88 | 30,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 29 | -0.05 -0.17% | 1.34 | 46,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)