Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.95 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CHP | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/09 | 25.95 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
11/09 | 25.95 | -0.05 -0.19% | 0.06 | 2,300 | 0 | 0 |
10/09 | 26 | 0 0.00% | 0.04 | 1,600 | 0 | 0 |
09/09 | 26 | 0.2 +0.78% | 0.06 | 2,500 | 0 | 0 |
08/09 | 25.8 | -0.35 -1.34% | 0.11 | 4,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)