Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.50 +1.00 (+3.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BVS | 1,170,900 | |
| KL MUA chủ động | 662,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 497,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 10,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 26.5 | 1 +3.92% | 31.06 | 1,170,900 | 0 | 0 |
14/10 | 25.5 | -0.1 -0.39% | 9.82 | 386,100 | 0 | 0 |
13/10 | 25.6 | -0.4 -1.54% | 6.1 | 236,500 | 0 | 0 |
12/10 | 26 | -0.1 -0.38% | 5.89 | 226,400 | 0 | 0 |
09/10 | 26.1 | 0.7 +2.76% | 20.35 | 793,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)