Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
30.30 +0.10 (+0.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSR | 15,260,000 | |
| KL MUA chủ động | 7,474,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,785,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 30.3 | 0.1 +0.33% | 464.04 | 15,260,000 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 30.2 | 1.1 +3.78% | 951.17 | 31,372,300 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 29.1 | 1.35 +4.86% | 774.18 | 27,100,600 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 27.75 | 1.8 +6.94% | 737.15 | 27,083,100 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 25.95 | 0.45 +1.76% | 260.49 | 10,019,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)