Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSR | 7,701,000 | |
| KL MUA chủ động | 3,332,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,368,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:05:06 | BSR | 26.55 | 23,900 | 634,545,000 | 1,570,545,000 |
14:00:54 | BSR | 26 | 36,000 | 936,000,000 | 936,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 25 | 0 0.00% | 194.26 | 7,701,000 | 1.57 | 59,900 |
23/04/2026 | 25 | -0.95 -3.66% | 424.98 | 16,826,400 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 25.95 | -0.15 -0.57% | 142.76 | 5,460,700 | 1.59 | 59,900 |
21/04/2026 | 26.1 | -0.05 -0.19% | 244.38 | 9,310,600 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 26.15 | -0.55 -2.06% | 207.06 | 7,862,400 | 4.17 | 159,900 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)