Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.95 +0.25 (+1.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSR | 13,806,100 | |
| KL MUA chủ động | 7,853,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,954,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 20.95 | 0.25 +1.21% | 290.38 | 13,806,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 20.7 | -0.7 -3.27% | 621.24 | 29,699,000 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 21.4 | 0.45 +2.15% | 819.8 | 38,293,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 20.95 | 1.35 +6.89% | 949.51 | 46,664,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 19.6 | -0.1 -0.51% | 672.39 | 34,088,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)