Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.35 +0.30 (+1.07%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSR | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/06/2026 | 28.35 | 0.3 +1.07% | 0 | 0 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 27.95 | -0.1 -0.36% | 124.93 | 4,454,200 | 5.55 | 202,000 |
09/06/2026 | 28.05 | -0.55 -1.92% | 143.57 | 5,079,800 | 3.22 | 115,000 |
08/06/2026 | 28.6 | 0.1 +0.35% | 212.75 | 7,422,600 | 4.02 | 145,000 |
05/06/2026 | 28.5 | -0.4 -1.38% | 175.02 | 6,092,200 | 0.61 | 20,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)