Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.35 +0.35 (+1.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSR | 15,693,100 | |
| KL MUA chủ động | 8,720,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,358,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 614,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:05:33 | BSR | 25.15 | 20,000 | 503,000,000 | 503,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 27.35 | 0.35 +1.30% | 434.28 | 15,693,100 | 0.5 | 20,000 |
08/09 | 27 | 0.7 +2.66% | 194.87 | 7,274,900 | 0 | 0 |
07/09 | 26.3 | -0.45 -1.68% | 221.39 | 8,368,600 | 0 | 0 |
04/09 | 26.75 | -0.15 -0.56% | 131.79 | 4,903,700 | 0.56 | 20,000 |
03/09 | 26.9 | 0.3 +1.13% | 317.45 | 11,633,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)