Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.50 +0.45 (+4.07%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BRC | 100 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 11.5 | 0.45 +4.07% | 0 | 100 | 0 | 0 |
15/10 | 11.05 | 0.1 +0.91% | 0 | 400 | 0 | 0 |
14/10 | 10.95 | 0.15 +1.39% | 0 | 200 | 0 | 0 |
13/10 | 10.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
12/10 | 10.8 | -0.1 -0.92% | 0 | 200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)