Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.10 -0.05 (-0.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BRC | 100 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 11.1 | -0.05 -0.45% | 0 | 100 | 0 | 0 |
08/09 | 11.15 | 0.15 +1.36% | 0 | 300 | 0 | 0 |
07/09 | 11 | 0 0.00% | 0.07 | 6,600 | 0 | 0 |
04/09 | 11 | 0.1 +0.92% | 0.03 | 2,600 | 0 | 0 |
03/09 | 10.9 | 0.3 +2.83% | 0.01 | 1,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)