Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.00 -0.10 (-0.62%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | 3 | 1,390 | 345.18 | 24.83 | 37.25 | 9.74 | 26.16 | 29.8 | 8.77 | 29.43 |
2 | 277.71 | 19.98 | 9.42 | 25.28 | 8.46 | 28.39 | ||||
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 622.89 | 44.81 | 19.16 | 51.44 | 17.23 | 57.82 | ||||