Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.80 0.00 (0.00%)
Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán An Việt
| # | Q3/25 | % Q3/24 | Q2/25 |
|---|---|---|---|
Doanh thu | 345.2 | N/A | 277.7 |
Các khoản giảm trừ | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần | 345.2 | N/A | 277.7 |
Giá vốn hàng bán | 328.2 | N/A | 263.8 |
Lợi nhuận gộp | 17 | N/A | 14 |
Thu nhập tài chính | 0.7 | N/A | 1.1 |
Chi phí tài chính | 2.5 | N/A | 1.9 |
Chi phí tiền lãi | 2.4 | N/A | 1.9 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
Chi phí bán hàng | 1.3 | N/A | 1.3 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4.1 | N/A | 2.4 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 9.7 | N/A | 9.5 |
Thu nhập khác | 0 | N/A | 0 |
Chi phí khác | -0 | N/A | -0.2 |
Thu nhập khác, ròng | -0 | N/A | -0.1 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 9.7 | N/A | 9.4 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 1 | N/A | 1 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | N/A | N/A | N/A |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | N/A | 1 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 8.8 | N/A | 8.5 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | N/A | N/A | N/A |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 8.8 | N/A | 8.5 |
EPS Quý | N/A | N/A | N/A |