Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BOT | 418,000 | |
| KL MUA chủ động | 232,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 185,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 28 40% | 23 32.86% | 5 7.14% | 0 0% | 9,200 2.22% | 7,800 1.88% | 1,400 0.34% | 0 0% |
1K-10K | 27 38.57% | 15 21.43% | 12 17.14% | 0 0% | 98,600 23.77% | 55,100 13.28% | 43,500 10.49% | 0 0% |
10K-50K | 15 21.43% | 7 10% | 8 11.43% | 0 0% | 307,000 74.01% | 170,000 40.98% | 137,000 33.03% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:59:51 | M | 1.8 | 0.00 | 500 |
14:59:04 | M | 1.8 | 0.00 | 5,000 |
14:53:58 | M | 1.8 | 0.00 | 20,000 |
14:52:40 | M | 1.8 | 0.00 | 25,000 |
14:49:55 | M | 1.8 | 0.00 | 7,000 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 1.8 | 0 0.00% | 0.75 | 418,000 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 1.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 1.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 1.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 1.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)