Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.10 -0.10 (-1.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BNA | 55,600 | |
| KL MUA chủ động | 21,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 33,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/01/2026 | 7.1 | -0.1 -1.39% | 0.39 | 55,600 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 7.2 | 0 0.00% | 0.52 | 73,300 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 7.2 | 0 0.00% | 0.17 | 23,900 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 7.2 | 0.1 +1.41% | 0.92 | 129,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 7.1 | 0.1 +1.43% | 1.47 | 211,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)