Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.10 +0.10 (+1.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BNA | 211,400 | |
| KL MUA chủ động | 115,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 96,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 7.1 | 0.1 +1.43% | 1.47 | 211,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 7 | -0.1 -1.41% | 0.56 | 80,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 7.1 | -0.1 -1.39% | 0.42 | 58,800 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 7.2 | 0.2 +2.86% | 0.66 | 93,300 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 7 | -0.2 -2.78% | 0.38 | 54,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)