Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.00 +0.20 (+0.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BKC | 14,300 | |
| KL MUA chủ động | 7,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/05/2026 | 21 | 0.2 +0.96% | 0.3 | 14,300 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 20.8 | -0.3 -1.42% | 0.52 | 24,800 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 21.1 | -0.4 -1.86% | 0.37 | 17,400 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 21.5 | 0.2 +0.94% | 0.26 | 12,100 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 21.3 | -0.1 -0.47% | 0.43 | 20,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)