Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.80 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 24.5 | 0 | 0 | 8.5 | 0 | 0 | 6.8 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 25 | 12.17 | 48.68 | 5.5 | 2.75 | 50 | 4.4 | 2.55 | 57.85 |
2023 | Cả năm | 26.4 | 23.05 | 87.3 | 9.5 | 8.24 | 86.74 | 7.6 | 6.54 | 86.04 |
2022 | Cả năm | 27 | 22.14 | 81.99 | 9 | 8.43 | 93.67 | 7.2 | 6.71 | 93.16 |
2021 | Cả năm | 27.02 | 22.02 | 81.51 | 10 | 9.03 | 90.33 | 8 | 7.16 | 89.45 |
2020 | Cả năm | 27.03 | 20.04 | 74.14 | 5.02 | 7.06 | 140.74 | 4.02 | 5.27 | 131.21 |
2019 | 2 | 27.35 | 0 | 0 | 4.69 | 0 | 0 | 3.75 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Cả năm | 19.65 | 71.84 | 19.68 | 419.56 | 15.7 | 418.53 | ||||