Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.00 -0.15 (-1.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCE | 22,200 | |
| KL MUA chủ động | 15,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/05/2026 | 11 | -0.15 -1.35% | 0.24 | 22,200 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 11.15 | 0.35 +3.24% | 1.22 | 111,100 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 10.8 | 0 0.00% | 0.24 | 22,700 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 10.8 | -0.05 -0.46% | 0.16 | 14,500 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 10.85 | 0 0.00% | 0.23 | 21,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)