Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.12 +0.40 (+6.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCE | 207,600 | |
| KL MUA chủ động | 1,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 134,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 72,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 6.12 | 0.4 +6.99% | 1.27 | 207,600 | 0 | 0 |
13/10 | 5.72 | 0.37 +6.92% | 0.67 | 118,300 | 0 | 0 |
12/10 | 5.35 | 0.35 +7.00% | 2.67 | 504,900 | 0 | 0 |
09/10 | 5 | -0.02 -0.40% | 0.28 | 57,600 | 0 | 0 |
08/10 | 5.02 | 0.02 +0.40% | 0.25 | 49,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)