Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.01 -0.09 (-1.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCE | 76,700 | |
| KL MUA chủ động | 34,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 39,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 6.01 | -0.09 -1.48% | 0.45 | 76,700 | 0 | 0 |
03/11 | 6.1 | -0.11 -1.77% | 0.49 | 79,500 | 0 | 0 |
02/11 | 6.21 | -0.33 -5.05% | 0.25 | 40,800 | 0 | 0 |
30/10 | 6.54 | 0.09 +1.40% | 0.31 | 47,300 | 0 | 0 |
29/10 | 6.45 | 0.42 +6.97% | 1.29 | 203,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)