Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.94 +0.05 (+0.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCE | 3,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 8.94 | 0.05 +0.56% | 0.03 | 3,500 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 8.89 | -0.01 -0.11% | 0.02 | 2,300 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 8.9 | 0.1 +1.14% | 0.09 | 10,700 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 8.8 | 0.01 +0.11% | 0.04 | 4,500 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 8.79 | 0.2 +2.33% | 0.02 | 2,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)