Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.35 +0.45 (+4.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BCE | 253,900 | |
| KL MUA chủ động | 173,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 80,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 11.35 | 0.45 +4.13% | 2.86 | 253,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 10.9 | 0.05 +0.46% | 0.41 | 39,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 10.85 | 0 0.00% | 0.44 | 41,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 10.85 | 0 0.00% | 0.29 | 27,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 10.85 | 0 0.00% | 0.15 | 13,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)