Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
76.70 -0.30 (-0.39%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AST | 1,900 | |
| KL MUA chủ động | 600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 5 83.33% | 2 33.33% | 2 33.33% | 1 16.67% | 900 47.37% | 400 21.05% | 300 15.79% | 200 10.53% |
1K-10K | 1 16.67% | 0 0% | 1 16.67% | 0 0% | 1,000 52.63% | 0 0% | 1,000 52.63% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 76.7 | -0.30 | 200 |
14:28:34 | B | 75.2 | -1.80 | 100 |
14:28:11 | B | 75.3 | -1.70 | 100 |
14:20:19 | B | 75.2 | -1.80 | 100 |
14:19:37 | M | 76.8 | -0.20 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/12/2025 | 76.7 | -0.3 -0.39% | 0.15 | 1,900 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 77 | 0 0.00% | 0.49 | 6,400 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 77 | 0 0.00% | 0.45 | 5,900 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 77 | 1.8 +2.39% | 1.01 | 13,500 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 75.2 | -1.6 -2.08% | 0.66 | 8,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)