Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.86 +0.01 (+0.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ASP | 55,300 | |
| KL MUA chủ động | 34,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 4.86 | 0.01 +0.21% | 0.27 | 55,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 4.85 | -0.12 -2.41% | 0.15 | 30,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 4.97 | 0.08 +1.64% | 0.33 | 66,600 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 4.89 | -0.05 -1.01% | 0.06 | 11,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 4.94 | 0.09 +1.86% | 0.07 | 15,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)