Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.55 +0.05 (+0.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ASP | 134,000 | |
| KL MUA chủ động | 51,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 68,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 14,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/08 | 11.55 | 0.05 +0.43% | 1.55 | 134,000 | 0 | 0 |
12/08 | 11.5 | 0.15 +1.32% | 1.53 | 135,400 | 0 | 0 |
11/08 | 11.35 | -0.4 -3.40% | 2.97 | 258,400 | 0 | 0 |
10/08 | 11.75 | -0.2 -1.67% | 2.84 | 239,200 | 0 | 0 |
07/08 | 11.95 | 0.15 +1.27% | 1.36 | 113,300 | 0 | 47 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)