Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.48 -0.05 (-0.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp APH | 307,900 | |
| KL MUA chủ động | 71,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 236,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 6.48 | -0.05 -0.77% | 2.01 | 307,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 6.53 | -0.02 -0.31% | 2.98 | 456,200 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 6.55 | -0.01 -0.15% | 3.54 | 544,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 6.56 | 0.01 +0.15% | 1.17 | 178,800 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 6.55 | 0.12 +1.87% | 2.36 | 366,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)